日航

rì háng nhật hàng

Hán Việt: nhật hàng · Pinyin: rì háng

Tổng quan

Hãng hàng không Nhật Bản (JAL) (viết tắt của 日本航空)

Cấu tạo: (nhật) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hãng hàng không Nhật Bản (JAL) (viết tắt của 日本航空)

Eng

  • CC-CEDICT Japan Airlines (JAL) (abbr. for 日本航空[Ri4 ben3 Hang2 kong1])
  • Cihui Japan Airlines (JAL) (abbr. for 日本航空)