日色

rì sè nhật sắc

Hán Việt: nhật sắc · Pinyin: rì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳的颜色; 日光; 指日影; 犹天色。借指时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太阳的颜色。 2.日光。 3.指日影。 4.犹天色。借指时间。

Eng

  • Cihui 日色 ìsè n. 1. <wr.> sunlight | ∼ bù zǎo le, kuài diǎn gǎnlù ba. It's getting late. We must push on with our journey. 2. time of the day as shown by the color of the sun