日落

rì luònhật lạc

Hán Việt: nhật lạc · Pinyin: rì luò

Tổng quan

hoàng hôn

新华 · Tân Hoa Đại lục

太陽落山。指黃昏的時候。《文選.顏延之.秋胡詩》:「慘悽歲方晏,日落遊子顏。」《紅樓夢》第五九回:「日落時便命關了儀門,不放人出入。」

Cấu tạo: 日 (nhật) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trời lặn
  • Biên soạn sunset

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽落山。指黃昏的時候。《文選.顏延之.秋胡詩》:「慘悽歲方晏,日落遊子顏。」《紅樓夢》第五九回:「日落時便命關了儀門,不放人出入。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sundown

Eng

  • Cihui sundown; sunset

Đức

  • Handedict Sonnenuntergang (S, Astron)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

日出