日蝕
nhật thực
Hán Việt: nhật thực · Pinyin: rì shí
Tổng quan
biến thể của 日食
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 日食
- Cihui nhật thực nhật thực ☆Mặt trời bị khuyết đi, bị che lấp đi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「日食」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.日食。
Eng
- CC-CEDICT variant of 日食[ri4 shi2]
- Cihui variant of 日食