日蝕

rì shínhật thực

Hán Việt: nhật thực · Pinyin: rì shí

Tổng quan

Mặt trời bị khuyết đi, bị che lấp đi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.日食。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

參見「日食」條。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 蝕 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che khuất
  • Google Alex v6 nhật thực
  • Tần suất từ sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực), pha tối, đợt tối (đèn biển), sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng, mất bộ lông sặc sỡ (chim), che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...), chặn (ánh sáng của đèn biển...), làm lu mờ, át hẳn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「日食」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.日食。
  • Kaggle Zh-Vi eclipse

Eng

  • Cihui variant of 日食
  • Tần suất từ variant of 日食[ri4 shi2]

Đức

  • Handedict in den Schatten stellen, verfinstern

Từ liên quan

Gần nghĩa

日下 · 日中 · 日久 · 日產 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入