日西 rì xī · nhật tây Hán Việt: nhật tây · Pinyin: rì xī Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 西 (tây)Pinyinrì xīHán Việtnhật tâyCấu tạo日 + 西 · nhật + tây nghĩa thành phần: nhật + tây Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日向西方; 指傍晚。Tân Hoa Tự Điển 1.日向西方。 2.指傍晚。jaJMdict Japan and Spain|Japanese-Spanish