日規 rì guī · nhật quy Hán Việt: nhật quy · Pinyin: rì guī Tổng quan đồng hồ mặt trời Cấu tạo: 日 (nhật) + 規 (quy)Pinyinrì guīHán Việtnhật quyCấu tạo日 + 規 · nhật + quy nghĩa thành phần: nhật + quy Nghĩa ViệtCihui đồng hồ mặt trờiEngCC-CEDICT sundialCihui sundial