日見
nhật kiến
Hán Việt: nhật kiến · Pinyin: rì jiàn
Tổng quan
ngày một rõ: ngày càng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày một rõ: ngày càng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天天看见; 一天一天地显示。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天天看见。 2.一天一天地显示。
Eng
- Cihui 日見 rìjiàn adv. with each passing day