日計
nhật kế
Hán Việt: nhật kế
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ính toán sổ sách hàng ngày — Công việc kiếm ăn hàng ngày. nhật kế nhật kế ☆Tính toán sổ sách hàng ngày — Công việc kiếm ăn hàng ngày.
Eng
- Cihui 日計 rìjì n. calculate by the day
ja
- JMdict daily account|daily expenses
- JMdict Asian keelback (Amphiesma vibakari)