日課
nhật khóa
Hán Việt: nhật khóa · Pinyin: rì kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每天的功课; 每天督促; 指每天征收所得。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每天的功课。 2.每天督促。 3.指每天征收所得。
Eng
- Cihui 日課 ìkè n. 1. daily curriculum 2. <rel.> holy office