日路 rì lù · nhật lộ Hán Việt: nhật lộ · Pinyin: rì lù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 路 (lộ)Pinyinrì lùHán Việtnhật lộCấu tạo日 + 路 · nhật + lộ nghĩa thành phần: nhật + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹日道。旧谓太阳出没所经过的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.犹日道。旧谓太阳出没所经过的道路。