日𫐄

rì yuè nhật nguyệt

Hán Việt: nhật nguyệt · Pinyin: rì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + 𫐄 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的车驾。軏,古代车辕与横木相连接的关键。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的车驾。軏,古代车辕与横木相连接的关键。