日辰 rì chén · nhật thần Hán Việt: nhật thần · Pinyin: rì chén Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 辰 (thần)Pinyinrì chénHán Việtnhật thầnCấu tạo日 + 辰 · nhật + thần nghĩa thành phần: nhật + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日月星辰; 指天干和地支; 日子;时辰。Tân Hoa Tự Điển 1.指日月星辰。 2.指天干和地支。 3.日子;时辰。