日邊
nhật biên
Hán Việt: nhật biên · Pinyin: rì biān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太阳的旁边。犹言天边。指极远的地方; 比喻京师附近或帝王左右。
- Tân Hoa Tự Điển 1.太阳的旁边。犹言天边。指极远的地方。 2.比喻京师附近或帝王左右。
Hán Việt: nhật biên · Pinyin: rì biān