日進 nhật tiến Hán Việt: nhật tiến Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 進 (tiến)Hán Việtnhật tiếnCấu tạo日 + 進 · nhật + tiến nghĩa thành phần: nhật + tiến Nghĩa EngCihui 日進 ìjìn v. improve/increase with each passing day ◆n. constant improvement