日速 nhật tốc Hán Việt: nhật tốc Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 速 (tốc)Hán Việtnhật tốcCấu tạo日 + 速 · nhật + tốc nghĩa thành phần: nhật + tốc Nghĩa EngCihui 日速 ìsù n. daily rate