日部 rì bù · nhật bộ Hán Việt: nhật bộ · Pinyin: rì bù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 部 (bộ)Pinyinrì bùHán Việtnhật bộCấu tạo日 + 部 · nhật + bộ nghĩa thành phần: nhật + bộ