日錄
nhật lục
Hán Việt: nhật lục
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hi chép sự việc hàng ngày — Cuốn sổ ghi chép sự việc hàng ngày. nhật lục nhật lục ☆Ghi chép sự việc hàng ngày — Cuốn sổ ghi chép sự việc hàng ngày.
Eng
- Cihui 日錄 ìlù n. 1. daily record of events 2. diary M:¹běn