日闋 rì què · nhật khuyết Hán Việt: nhật khuyết · Pinyin: rì què Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 闋 (khuyết)Pinyinrì quèHán Việtnhật khuyếtCấu tạo日 + 闋 · nhật + khuyết nghĩa thành phần: nhật + khuyết