日雀 nhật tước Hán Việt: nhật tước Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 雀 (tước)Hán Việtnhật tướcCấu tạo日 + 雀 · nhật + tước nghĩa thành phần: nhật + tước Nghĩa EngCihui coalmousejaJMdict coal tit (Parus ater)