日雜 rì zá · nhật tạp Hán Việt: nhật tạp · Pinyin: rì zá Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 雜 (tạp)Pinyinrì záHán Việtnhật tạpCấu tạo日 + 雜 · nhật + tạp nghĩa thành phần: nhật + tạp Nghĩa EngCihui 日雜 ìzá n. 1. various household needs 2. groceries