日震學 nhật chấn học Hán Việt: nhật chấn học Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 震 (chấn) + 學 (học)Hán Việtnhật chấn họcCấu tạo日 + 震 + 學 · nhật + chấn + học nghĩa thành phần: nhật + chấn + học Nghĩa EngCihui helioseismologyjaJMdict helioseismology