日霜 rì shuāng · nhật sương Hán Việt: nhật sương · Pinyin: rì shuāng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 霜 (sương)Pinyinrì shuāngHán Việtnhật sươngCấu tạo日 + 霜 · nhật + sương nghĩa thành phần: nhật + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适合白天使用的护肤品,主要作用是防御紫外线和空气污染。