日非 rì fēi · nhật phi Hán Việt: nhật phi · Pinyin: rì fēi Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 非 (phi)Pinyinrì fēiHán Việtnhật phiCấu tạo日 + 非 · nhật + phi nghĩa thành phần: nhật + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一天天败坏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一天天败坏。