日頭
nhật đầu
Hán Việt: nhật đầu · Pinyin: rì tóu
Tổng quan
mặt trời (tiếng địa phương) | ban ngày | ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt trời (tiếng địa phương) | ban ngày | ngày
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.太陽。《儒林外史》第一四回:「手持黑紗團香扇替他遮著日頭,緩步上岸。」《紅樓夢》第三一回:「我今兒可明白了。怪道人都管著日頭叫『太陽』呢。」 2.日子。元.關漢卿《竇娥冤》第一折:「避凶神要擇好日頭,拜家堂要將香火修。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太阳; 天;日子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.太阳。 2.天;日子。
Eng
- CC-CEDICT sun (dialect)|daytime|date
- Cihui sun (dialect); daytime; date