日食钱 rì shí qián·nhật thực tiễn Hán Việt: nhật thực tiễn · Pinyin: rì shí qián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹今之工资。 Cấu tạo: 日 (nhật) + 食 (thực) + 錢 (tiễn)Pinyinrì shí qiánHán Việtnhật thực tiễnCấu tạo日 + 食 + 錢 · nhật + thực + tiễn nghĩa thành phần: nhật + thực + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹今之工资。 Từ liên quan Gần nghĩa日食万钱 · 日食 · 日食錢 · 日食艰难 · 日食萬錢 · 日食/蚀 · 食錢 · 食钱