日食錢 rì shí qián · nhật thực tiễn Hán Việt: nhật thực tiễn · Pinyin: rì shí qián Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 食 (thực) + 錢 (tiễn)Pinyinrì shí qiánHán Việtnhật thực tiễnCấu tạo日 + 食 + 錢 · nhật + thực + tiễn nghĩa thành phần: nhật + thực + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹今之工资。Tân Hoa Tự Điển 1.犹今之工资。