日鬼 rì guǐ · nhật quỷ Hán Việt: nhật quỷ · Pinyin: rì guǐ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 鬼 (quỷ)Pinyinrì guǐHán Việtnhật quỷCấu tạo日 + 鬼 · nhật + quỷ nghĩa thành phần: nhật + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。弄;搞。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。弄;搞。