日魂

rì hún nhật hồn

Hán Việt: nhật hồn · Pinyin: rì hún

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。指阳神。语本《参同契》卷中"阳神日魂,阴神月魄,魂之与魄,互为室宅"。魂,一本作"?"。亦指太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。指阳神。语本《参同契》卷中"阳神日魂,阴神月魄,魂之与魄,互为室宅"。魂,一本作"?"。亦指太阳。