旦會 dàn huì · đán hội Hán Việt: đán hội · Pinyin: dàn huì Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 會 (hội)Pinyindàn huìHán Việtđán hộiCấu tạo旦 + 會 · đán + hội nghĩa thành phần: đán + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历初一之朝会。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历初一之朝会。