旦俫 dàn lái · đán lai Hán Việt: đán lai · Pinyin: dàn lái Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 俫 (lai)Pinyindàn láiHán Việtđán laiCấu tạo旦 + 俫 · đán + lai nghĩa thành phần: đán + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲中扮演小女仆的旦角。倈,小厮。Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲中扮演小女仆的旦角。倈,小厮。