旦兒 dàn ér · đán nhi Hán Việt: đán nhi · Pinyin: dàn ér Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 兒 (nhi)Pinyindàn érHán Việtđán nhiCấu tạo旦 + 兒 · đán + nhi nghĩa thành phần: đán + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即旦角。Tân Hoa Tự Điển 1.即旦角。