旦兒 dàn ér · đán nhi Hán Việt: đán nhi · Pinyin: dàn ér Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 兒 (nhi)Pinyindàn érHán Việtđán nhiCấu tạo旦 + 兒 · đán + nhi nghĩa thành phần: đán + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小旦、旦角。戲曲中扮演婦女的角色。清.毛奇齡《西河詞話》卷二:「但唱者祇二人,末泥主男唱,旦兒主女唱。」