旦幕

đán mạc

Hán Việt: đán mạc

Tổng quan

MẠC, MỘ khoảnh khắc; sớm tối; một sớm một chiều

Cấu tạo: 旦 (đán) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sớm tối
  • VietPhrases sớm tối; một sớm một chiều

Từ liên quan

Gần nghĩa

幕僚 · 幕友 · 幕后 · 幕墙 · 幕宾 · 幕布 · 幕府 · 幕斯