旦彩 dàn cǎi · đán thải Hán Việt: đán thải · Pinyin: dàn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 彩 (thải)Pinyindàn cǎiHán Việtđán thảiCấu tạo旦 + 彩 · đán + thải nghĩa thành phần: đán + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝霞。Tân Hoa Tự Điển 1.朝霞。