旦昏 dàn hūn · đán hôn Hán Việt: đán hôn · Pinyin: dàn hūn Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 昏 (hôn)Pinyindàn hūnHán Việtđán hônCấu tạo旦 + 昏 · đán + hôn nghĩa thành phần: đán + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白天与夜晚; 指终日。Tân Hoa Tự Điển 1.白天与夜晚。 2.指终日。