旦晚 đán vãn Hán Việt: đán vãn Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 晚 (vãn)Hán Việtđán vãnCấu tạo旦 + 晚 · đán + vãn nghĩa thành phần: đán + vãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 早晚。指很短的時間。《喻世明言.卷三.新橋市韓五賣春情》:「不勞分付,拙夫已尋屋在城,只在旦晚就搬。」《聊齋志異.卷八.局詐》:「公但備物,僕乘間言之,旦晚當有報命。」