旦昼 đán trú Hán Việt: đán trú Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 昼 (trú)Hán Việtđán trúCấu tạo旦 + 昼 · đán + trú nghĩa thành phần: đán + trú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白晝。《孟子.告子上》:「其旦晝之所為,有梏亡之矣!」