旦朝 dàn cháo · đán triêu Hán Việt: đán triêu · Pinyin: dàn cháo Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 朝 (triêu)Pinyindàn cháoHán Việtđán triêuCấu tạo旦 + 朝 · đán + triêu nghĩa thành phần: đán + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指君王早朝听政。Tân Hoa Tự Điển 1.指君王早朝听政。