旦腳 dàn jiǎo · đán cước Hán Việt: đán cước · Pinyin: dàn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 腳 (cước)Pinyindàn jiǎoHán Việtđán cướcCấu tạo旦 + 腳 · đán + cước nghĩa thành phần: đán + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即旦角。Tân Hoa Tự Điển 1.即旦角。