旦莫 dàn mò · đán mạc Hán Việt: đán mạc · Pinyin: dàn mò Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 莫 (mạc)Pinyindàn mòHán Việtđán mạcCấu tạo旦 + 莫 · đán + mạc nghĩa thành phần: đán + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"旦暮"。