旧世

cựu thế

Hán Việt: cựu thế

Tổng quan

ời trước. cựu thế cựu thế ☆Đời trước.

Cấu tạo: (cựu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời trước. cựu thế cựu thế ☆Đời trước.