舊主

cựu chủ

Hán Việt: cựu chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊主 iùzhǔ n. former master M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict former lord