舊井

jiù jǐng cựu tỉnh

Hán Việt: cựu tỉnh · Pinyin: jiù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古老之井; 故里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古老之井。 2.故里。