舊侶 jiù lǚ · cựu lữ Hán Việt: cựu lữ · Pinyin: jiù lǚ Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 侶 (lữ)Pinyinjiù lǚHán Việtcựu lữCấu tạo舊 + 侶 · cựu + lữ nghĩa thành phần: cựu + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧友。Tân Hoa Tự Điển 1.旧友。EngCihui 舊侶 iùlǚ n. old friend/partner/etc.