舊債 cựu trái Hán Việt: cựu trái Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 債 (trái)Hán Việtcựu tráiCấu tạo舊 + 債 · cựu + trái nghĩa thành phần: cựu + trái Nghĩa EngCihui 舊債 iùzhài n. old debt/loan M:²bǐ