舊僚

jiù liáo cựu liêu

Hán Việt: cựu liêu · Pinyin: jiù liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旧寮"; 昔日同官共事的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旧寮"。 2.昔日同官共事的人。