舊典

jiù diǎn cựu điển

Hán Việt: cựu điển · Pinyin: jiù diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时的制度﹑法则; 古代的典籍; 老典故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的制度﹑法则。 2.古代的典籍。 3.老典故。

ja

  • JMdict tradition|classic