舊分

jiù fēn cựu phân

Hán Việt: cựu phân · Pinyin: jiù fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往昔的情分; 旧交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往昔的情分。 2.旧交。