舊創 cựu sang Hán Việt: cựu sang Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 創 (sang)Hán Việtcựu sangCấu tạo舊 + 創 · cựu + sang nghĩa thành phần: cựu + sang Nghĩa EngCihui 舊創 iùchuāng n. old wound