舊勳

jiù xūn cựu huân

Hán Việt: cựu huân · Pinyin: jiù xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昔日的功勋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昔日的功勋。